ReservoirDAM sang CNY:Chuyển đổi Reservoir (DAM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

DAM/CNY: 1 DAM ≈ ¥0.3274 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Reservoir Thị trường hôm nay

Reservoir đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DAM chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.3274. Với nguồn cung lưu hành là 199,991,705 DAM, tổng vốn hóa thị trường của DAM tính bằng CNY là ¥466,936,618.96. Trong 24h qua, giá của DAM tính bằng CNY đã giảm ¥-0.02765, biểu thị mức giảm -7.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DAM tính bằng CNY là ¥1.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.3096.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAM sang CNY

¥0.3274-7.78%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAM sang CNY là ¥0.3274 CNY, với sự thay đổi -7.78% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DAM/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAM/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Reservoir

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DAM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, DAM/-- Spot is $ and --, and DAM/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Reservoir sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi DAM sang CNY

logo ReservoirSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1DAM
0.33CNY
2DAM
0.66CNY
3DAM
0.99CNY
4DAM
1.32CNY
5DAM
1.65CNY
6DAM
1.98CNY
7DAM
2.31CNY
8DAM
2.64CNY
9DAM
2.97CNY
10DAM
3.3CNY
1,000DAM
330.77CNY
5,000DAM
1,653.88CNY
10,000DAM
3,307.76CNY
50,000DAM
16,538.83CNY
100,000DAM
33,077.66CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang DAM

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Reservoir
1CNY
3.02DAM
2CNY
6.04DAM
3CNY
9.06DAM
4CNY
12.09DAM
5CNY
15.11DAM
6CNY
18.13DAM
7CNY
21.16DAM
8CNY
24.18DAM
9CNY
27.2DAM
10CNY
30.23DAM
100CNY
302.31DAM
500CNY
1,511.59DAM
1,000CNY
3,023.18DAM
5,000CNY
15,115.93DAM
10,000CNY
30,231.87DAM

Bảng chuyển đổi số tiền DAM sang CNY và CNY sang DAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 DAM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang DAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Reservoir phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAM = $0.05 USD, 1 DAM = €0.04 EUR, 1 DAM = ₹4.02 INR, 1 DAM = Rp750.9 IDR, 1 DAM = $0.06 CAD, 1 DAM = £0.03 GBP, 1 DAM = ฿1.48 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.13
logo BTCBTC
0.0006378
logo ETHETH
0.0161
logo XRPXRP
24.36
logo USDTUSDT
70.12
logo BNBBNB
0.08177
logo SOLSOL
0.3369
logo USDCUSDC
70.14
logo SMARTSMART
11,076.52
logo STETHSTETH
0.01616
logo DOGEDOGE
326.56
logo TRXTRX
207.45
logo ADAADA
85.01
logo LINKLINK
2.98
logo WBTCWBTC
0.0006372
logo USDEUSDE
70.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Reservoir (DAM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng DAM của bạn

Nhập số lượng DAM của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Reservoir hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Reservoir.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Reservoir sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Reservoir sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Reservoir sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Reservoir sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Reservoir sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide